|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa, kiểm đếm hàng hóa, logistics, …)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Chi tiết: Cho thuê xe ô tô)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Hoạt động xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ giấy và bìa; Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, nhựa PE; Bán buôn các sản phẩm từ vật liệu đóng gói khác; Bán buôn pallet các loại; Bán buôn tấm màng xốp, sản phẩm xốp EPE; Bán buôn túi hút ẩm…)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|