|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm; Khử độc các nhà máy công nghiệp, các khu công nghiệp; Khử độc và làm sạch nước bề mặt tại các nơi bị ô nhiễm; Làm sạch dầu loang và các chất gây ô nhiễm khác trên đất, trong nước; Huỷ bỏ amiăng, sơn chì và các vật liệu độc khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường; Lập hồ sơ đánh giá tác động của môi trường; Tư vấn chuyển giao công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi (doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh ngành nghề này trên đất thuê của nhà nước, sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho thuê đất chấp thuận)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất nhôm từ alumin; Sản xuất nhôm từ tinh chế điện phân chất thải nhôm và kim loại vụn; Sản xuất hợp kim nhôm; Sơ chế nhôm; Sản xuất hợp kim chì, kẽm, thiếc từ quặng; Sản xuất chì, kẽm, thiếc từ tinh chế điện phân chất thải chì, kẽm, thiếc và kim loại vụn; Sản xuất hợp kim chì, kẽm và thiếc; Sơ chế chì, kẽm và thiếc; Sản xuất đồng từ quặng; Sản xuất đồng từ tinh chế điện phân chất thải đồng và kim loại vụn; Sản xuất hợp kim đồng; Sản xuất dây cầu chì; Sơ chế đồng; Sản xuất crôm, măng gan, ni ken; Sản xuất hợp kim crôm, măng gan, niken; Sơ chế crôm, măng gan, niken; Sản xuất các chất từ niken.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp, xây dựng và kỹ thuật dân dụng, máy móc và thiết bị văn phòng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất muối đồng, muối nhôm, muối kẽm, muối sắt
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước, đo đạc bản đồ, điều tra, khảo sát, đo đạc các thông số môi trường, thực hiện các dịch vụ về dự báo ô nhiễm môi trường
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ xử lý môi trường (xử lý rác thải, nước thải)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch từ tro thải
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị cơ khí xử lý rác thải, nước thải
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu được triết suất cao su các loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị cơ khí xử lý rác thải, nước thải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi; xây dựng công trình xử lý môi trường
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|