|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn viên đốt nén bằng phế phẩm mùn cưa, dăm bào, củi
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, than các loại.
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn xi măng, gạch xây, ngói,đá, cát, sỏi, gỗ cây và gỗ chế biến, gỗ tận thu, gỗ củi, vôi và đá vôi
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Thông tư số 26/2012/TT-BYT)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Thông tư số 26/2012/TT-BYT)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Nghị định 158/2024/NĐ-CP ngày 18/12/2024)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: loại trừ nổ mìn
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: loại trừ nổ mìn
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất viên đốt nén bằng phế phẩm mùn cưa, dăm bào, củi.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Thông tư số 26/2012/TT-BYT)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Luật thương mại 2005)
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|