|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất và thi công trang trí nội thất, ngoại thất công trình.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm kính
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật liệu phục vụ ngành quảng cáo, nội ngoại thất, xây dựng, thiết bị văn phòng, thiết bị trường học
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại, dịch vụ kẻ vẽ, lắp đặt biển quảng cáo
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Phô tô, chuẩn bị tài liệu
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Gia công in ấn trên mọi chất liệu
(Điều 11, Nghị định số 60/2014/NĐ-CP về điều kiện hoạt động của cơ sở in)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Gia công in ấn trên mọi chất liệu
(Điều 11, Nghị định số 60/2014/NĐ-CP về điều kiện hoạt động của cơ sở in)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|