|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế; Nghị định số 67/2016/NĐ-CP quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh dược phẩm) (trừ buôn bán dược phẩm, dụng cụ y tế)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1811
|
In ấn
(Nghị định số 72/2022/NĐ-CP ; Nghị định 60/2014/NĐ-CP; Nghị định 25/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định 60/2014/NĐ-CP)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Nghị định 60/2014/NĐ-CP; Nghị định 25/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định 60/2014/NĐ-CP)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Loại trừ quảng cáo nội dung bị cấm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Luật Kinh doanh bất động sản 2023)
|