|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Hoạt động tuân theo Nghị định 158/2024/NĐ-CP
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Nghị định 160/2016 NĐ-CP
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Nghị định 160/2016 NĐ-CP
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Luật Bất Động Sản 2023
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Hoạt động tuân theo (Nghị định
47/2011/NĐ- CP; Nghị định 25/2022/NĐ-CP
ngày 12/4/2022 sửa đổi, bổ sung Nghị định
47/2011/NĐ-CP)
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Hoạt động tuân theo (Nghị định
47/2011/NĐ- CP; Nghị định 25/2022/NĐ-CP
ngày 12/4/2022 sửa đổi, bổ sung Nghị định
47/2011/NĐ-CP)
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, dịch
vụ pháp lý
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty
kinh doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Hoạt động tuân theo Nghị định 158/2024/NĐ-CP
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Hoạt động tuân theo Nghị định 158/2024/NĐ-CP
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá, đại lý bảo hiểm,
môi giới chứng khoán
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Trừ kinh doanh thực phẩm chức năng
và các thực phẩm vi chất dinh dưỡng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Trừ kinh doanh rượu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Trừ kinh doanh thiết bị y tế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trừ bán buôn rượu, thực phẩm chức
năng, thiết bị y tế
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|