|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ nổ mìn)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình kết cấu thép nhà xưởng, văn phòng; Xử lý công việc về chống ẩm và chống thấm nước; Chống ẩm các toà nhà; Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối; Lợp mái các công trình.
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ (Nghị định số 96/2016/NĐ-CP)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
(Luật kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản
(Luật kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|