|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn bách hoá tổng hợp, bán buôn máy móc trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu và hàng hoá bị cấm khác)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô (Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
Kinh doanh bất động sản (Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Khảo sát xây dựng (Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Lập thiết kế quy hoạch xây dựng (Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Thi công xây dựng công trình (Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình (Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Quản lý chi phí xây dựng (Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy (Nghị định 50/2024/NĐ-CP);
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
Dịch vụ thiết kế đồ thị;
Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hoá (Luật Thương mại 2005)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Chương VI Luật Bảo vệ môi trường năm 2020)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết:- Thu gom rác thải y tế, Thu gom rác thải độc hại khác (Điều 83 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Chương VI Luật Bảo vệ môi trường năm 2020)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết:- Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế, Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác (Điều 84 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Luật Bảo vệ môi trường năm 2020)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Luật Xây dựng 2014
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Luật Xây dựng 2014
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Luật Xây dựng 2014
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Luật Xây dựng 2014
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Luật Xây dựng 2014
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Luật Xây dựng 2014
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Luật Xây dựng 2014
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Luật Xây dựng 2014
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Luật Xây dựng 2014
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Luật Xây dựng 2014
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Luật Xây dựng 2014
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Luật Xây dựng 2014
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không bao gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|