|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Nghị định 46/2017/NĐ-CP; Nghị định 135/2018/NĐ-CP)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(Nghị định 143/2016/NĐ-CP; Nghị định 140/2018/NĐ-CP và Nghị định 15/2019/NĐ-CP)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Nghị định 143/2016/NĐ-CP; Nghị định 140/2018/NĐ-CP và Nghị định 15/2019/NĐ-CP)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
(Nghị định 46/2017/NĐ-CP; Nghị định 135/2018/NĐ-CP)
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
(Nghị định 46/2017/NĐ-CP; Nghị định 135/2018/NĐ-CP)
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
(Nghị định 46/2017/NĐ-CP; Nghị định 135/2018/NĐ-CP)
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
(Nghị định 46/2017/NĐ-CP; Nghị định 135/2018/NĐ-CP)
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
(Nghị định 46/2017/NĐ-CP; Nghị định 135/2018/NĐ-CP)
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(Nghị định 143/2016/NĐ-CP; Nghị định 140/2018/NĐ-CP và Nghị định 15/2019/NĐ-CP)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng hát karaoke và các dịch vụ kèm theo)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Nghị định số 23/2021/NĐ-CP)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Nghị định số 23/2021/NĐ-CP)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Nghị định số 23/2021/NĐ-CP)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Nghị định 98/2021/NĐ-CP)
|