|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(trừ thực phẩm chức năng và vi chất dinh dưỡng)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thực phẩm chức năng và vi chất dinh dưỡng)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ kinh doanh rượu)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ thực phẩm chức năng và vi chất dinh dưỡng)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ thực phẩm chức năng và vi chất dinh dưỡng)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ thực phẩm chức năng và vi chất dinh dưỡng)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ thực phẩm chức năng và vi chất dinh dưỡng)
|