|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng
(Theo quy định tại điều 14 Nghị định 10/2020/NĐ/CP quy định về kinh doanh vận tải bằng ô tô)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, bơm, hút cát
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất hộp carton
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác công nghiệp
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ, vỉa hè
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình phục vụ môi trường, tiêu thoát nước, tu sửa tô tòa, cống rãnh, thông cống, hút phốt; Xây ki ốt
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng, nạo vét kênh, mương, công trình giao thông, thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu dân cư, công nghiệp, dân dụng, thủy lợi; Xây dựng công trình phục vụ công tác môi trường, tiêu thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công cọc bê tông cốt thép, thi công khoan nhồi cọc bê tông cốt thép; Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa ô tô
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán lẻ xăng dầu, mỡ, nhớt, gas
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động bãi trông, giữ xe
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ tài chính
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng, ki ốt, văn phòng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ, vệ sỹ
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng, chăm sóc, cắt, tỉa cây xanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động quản lý chợ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động vui chơi, giải trí; Hoạt động của sân cỏ nhân tạo
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Theo quy định tại Luật giao thông đường bộ năm 2008;Nghị định 10/2020/NĐ/CP quy định về kinh doanh vận tải bằng ô tô)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Theo quy định tại điều 17, điều 18, điều 31, điều 31a, VB hợp nhất số 09/VBHN-BTNMT ngày 25/10/2019 về quản lý chất thải và phế liệu)
|
|
1811
|
In ấn
(Thực hiện theo quy định tại Điều 11 Nghị định số 60/2014/NĐ-CP; Nghị định 25/2018/NĐ-CP)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
(Loại trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động sân bóng thể thao
(Thực hiện theo quy định tại Nghị định số 36/2019/NĐ-CP ngày 29/4/2019 quy định chi tiết một số điều của luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật thể dục, thể thao)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Thực hiện theo Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 ngày 28/11/2023)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Theo quy định tại Luật an toàn thực phẩm 2010; Nghị định số 105/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh rượu)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Theo quy định của Luật an toàn thực phẩm số 55/2010/QH12)
|