|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Luật xây dựng 2014)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Nghị định 10/2020/NĐ-CP)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(Nghị định 08/2021/ND-CP ngày 28/01/2021)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Nghị định 08/2021/ND-CP ngày 28/01/2021)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|