|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Nghị định số 136/2020/NĐ-CP)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Nghị định số 98/2021/NĐ-CP)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|