|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, nhôm, đồng, chì
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường tủ, bàn, ghế và đồ dung nội thất tương tự
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu các loại hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Nghị định 67/2016/NĐ-CP)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Luật giao thông đường bộ 2008; Nghị định số 10/2020/NĐ-CP
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; kinh doanh đầu tư hạ tầng đô thị. Nghị định số 02/2022/NĐ-CP ngày 06/01/2022 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật kinh doanh bất động sản
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Nghị định số 135/2018/NĐ-CP
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Nghị định số 135/2018/NĐ-CP
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Nghị định số 135/2018/NĐ-CP
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Nghị định số 135/2018/NĐ-CP
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính; Đào tạo về sự sống.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Loại trừ lắp đặt PCCC)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|