|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt nội thất gỗ
(Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất, ngoại thất công trình
(Điều 154 Luật Xây dựng năm 2014)
|