|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện, thiết bị điện tử
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất, gia công, lắp ráp thành phẩm, bán thành phẩm sản phẩm điện tử
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn hàng hóa (không thành lập cơ sở bán buôn) theo quy định pháp luật Việt Nam
(trừ mặt hàng cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất thành phẩm và bán thành phẩm dân dụng từ plastic.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất thành phẩm và bán thành phẩm dân dụng từ cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các sản phẩm từ nhựa silicone
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng dôi dư.
|