|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo, quần áo thời trang, may mặc các loại trang phục khác
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Gia công bìa cứng, bìa nhăn từ giấy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, bản gỗ, gỗ ép, gỗ dán, sàn gỗ, trúc và các loại khác để sản xuất đồ nội thất; bán vải phục vụ ngành may mặc, trang phục, nguyên liệu, phụ liệu và các hàng hóa khác theo quy định pháp luật Việt Nam;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) vải, vải len, chỉ khâu và các đồ dệt khác; các thiết bị gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn điện và các thiết bị gia dụng và các hàng hóa khác theo quy định pháp luật Việt Nam;
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh
|