|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1811
|
In ấn
(Nghị định 60/2014/NĐ-CP quy định về hoạt động in; Nghị định 25/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định 60/2014/NĐ-CP)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Nghị định 60/2014/NĐ-CP quy định về hoạt động in; Nghị định 25/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định 60/2014/NĐ-CP)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi Tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: loại trừ nổ mìn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: loại trừ nổ mìn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: loại trừ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Thông tư số 26/2012/TT-BYT)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Loại trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|