|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và phụ liệu ngành thêu; Bán buôn phụ liệu đóng gói; Bán buôn màng keo; Bán buôn thiết bị, dụng cụ, bàn bida các loại.
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, nước hoa quả, giải khát; Dịch vụ đồ uống khác như: nước mía, nước sinh tố, quán chè.
(Trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ, bàn bida các loại.
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí; Cho thuê thiết bị dụng cụ, bàn bida các loại.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Cơ sở dịch vụ hoạt động thể thao: bida
(Điều 13, 14, 15, 16, 17 của Nghị định số 36/2019/NĐ-CP)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các câu lạc bộ bida
(Điều 13, 14, 15, 16, 17 của Nghị định số 36/2019/NĐ-CP)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi giải trí: dịch vụ bida; Kinh doanh trò chơi điện tử (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Trừ dược phẩm, dụng cụ y tế và đấu giá hàng hóa)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn cà phê, chè
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn; Bán buôn bia rượu (Điều 12 Nghị định số 105/2017/NĐ-CP)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp; Bán lẻ đồ uống không có cồn; Bán lẻ bia rượu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Điều 13 Nghị định số 105/2017/NĐ-CP)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không có cồn; Bán lẻ bia rượu (Điều 13 Nghị định số 105/2017/NĐ-CP)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ đấu giá bán lẻ qua internet)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Gia công in ấn trên mọi chất liệu
(Điều 11, Nghị định số 60/2014/NĐ-CP về điều kiện hoạt động của cơ sở in)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Điều 11, Nghị định số 60/2014/NĐ-CP về điều kiện hoạt động của cơ sở in)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác, sản xuất viền đăng ten cuộn, đăng ten mảnh, dải hoặc mẫu ten rời để trang trí; Sản xuất nhãn hiệu, băng rôn; Sản xuất vải lót máy móc; Sản xuất vải quần áo dễ co giãn
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất và gia công giày dép các loại
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ buôn bán thiết bị y tế)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ làm thủ tục visa, hộ chiếu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội chợ, triển lãm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Điều 28 Luật thương mại năm 2005)
|