|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Không sử dụng nguyên liệu là phế liệu nhập khẩu
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: các sản phẩm: khuôn đúc ép nhưa, sản phẩm nhựa từ plastic, caosu, silicon
Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In danh thiếp, thiếp mời, thiếp cưới, túi đựng đồ, phong bì, phiếu thanh toán, nhãn hàng hóa và các sản phẩm in khác không thuộc quy định tại các Điểm a,c và đ Khoản 4 Điều 2 Nghị định 60/2014/NĐ-CP
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|