|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước và làm việc ở nước ngoài
|
|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
(Loại trừ dịch vụ điều tra)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cuốn dây đồng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|