|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện công nghiệp; Lắp đặt hệ thống camera; Lắp đặt hệ thống hơi là áp lực, khí nén áp lực
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán các mặt hàng máy móc thiết bị, phụ tùng, linh kiện máy may, máy dệt, nồi hơi, máy nén khí, phụ kiện ngành may theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô (Điều 14, Nghị định số 10/2020/NĐ-CP về Điều kiện kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở (Điều 10, Luật kinh doanh bất động sản 2014)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nồi hơi
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt bàn, ghê, tủ, giá để hàng, móc treo hàng, kệ để hàng, xe đẩy hàng, giá đẩy hàng (có bánh xe di chuyển) bằng kim loại. Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ nổ mìn)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện công nghiệp; Bảo dưỡng và sửa chữa nồi hơi điện, thiết bị áp lực; Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống hơi là áp lực, khí nén áp lực
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Dựng khung nhà xưởng, lắp đặt tấm panel, mái tôn, lan can, cầu thang, cầu thang máy, cửa tự động;
Lắp đặt ốp trần nhựa, tường nhựa, lắp đặt khung nhô cửa kính, lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trần thạch cao, sơn tường, lót ván sàn, lắp đặt các loại cửa bằng gỗ và vật liệu khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cấp thoát nước và điều hoà không khí nhà xưởng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất lắp đặt giường, tủ, bàn ghế, móc treo, kệ để hàng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị hơi áp lực, thiết bị khí nén. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất nồi hơi điện
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc, sản xuất quần áo bảo hộ lao động, sản xuất mũ mềm hoặc cứng
|