|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, hải sản
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom các loại dầu ăn đã qua sử dụng
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, hải sản
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, dược liệu sản xuất thuốc thú y, thú y thủy sản; xuất nhập khẩu nguyên liệu, dược liệu làm thuốc thú y, thú y thủy sản; mua bán nguyên liệu, hóa chất phục vụ sản xuất thực phẩm, sản xuất công nghiệp (trừ kinh doanh thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y
|