|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, vật tư y tế
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất vật tư Y tế, trang thiết bị y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm bảo vệ sức khỏe
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị văn phòng phẩm và dụng cụ y tế, vật tư y tế, thiết bị y tế; bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác( trừ loại sử dụng trong nông nghiệp): hóa chất dùng cho sản xuất mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, phục vụ công tác kiểm nghiệm; Bán buôn tinh dầu, dược liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán hoá mỹ phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, dụng cụ y tế, thiết bị y tế, dược liệu, tinh dầu, hóa chất
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên, nước hương liệu nguyên chất chưng cất, sản phẩm hỗ hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; sản xuất nguyên liệu (thô, tinh khiết) để đưa thực phẩm bảo vệ sức khỏe, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh
|