|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Hoạt động đầu tư, vận hành, khai thác và cho thuê hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động gồm nhà trạm, trụ ăng ten, và các thiết bị phụ trợ khác (không bao gồm thiết bị viễn thông); cung cấp dịch vụ ứng cứu thông tin liên lạc cho các nhà trạm BTS
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các trạm BTS bao gồm cột ăngten, nhà trạm và các thiết bị phụ trợ trên các công trình xây dựng (không bao gồm thiết bị viễn thông)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác: cột ăngten, nhà trạm và các thiết bị phụ trợ trên các công trình xây dựng (không bao gồm thiết bị viễn thông)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị, cơ sở hạ tầng ngành viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|