|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất, gia công pallet gỗ, thùng gỗ, dán tổ hợp từ gỗ và vật liệu đóng gói
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn tem nhãn mác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì bằng nhựa PE, EPE, PO, PP, EPS, EPP, nhãn mác, thùng nhựa, màng phim và vật liệu đóng gói khác; Sản xuất, chế tạo khuôn mẫu từ plastic
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo khuôn mẫu từ kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ xông hơi khử trùng hàng hóa nhập khẩu và phương pháp chuyên chở.
Dịch vụ xử lý vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công khay đựng trứng và các sản phẩm đóng gói khác được đúc sẵn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm bao bì, nguyên liệu đóng gói từ giấy, bìa giấy, thùng carton( tấm lót, thanh nẹp góc giấy, vách ngăn, pallet giấy, tem nhãn mác
|