|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu; thuốc thú y
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, vật tư ngành hóa dược để sản xuất thuốc thú y và thức ăn chăn nuôi; Bán buôn vật tư, thiết bị phục vụ ngành chăn nuôi, thú y; Bán buôn thuốc thú y và thức ăn chăn nuôi
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ chăn nuôi, thú y
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Buôn bán ô tô
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Buôn bán phụ tùng ô tô, trang thiết bị phục vụ cho gara ô tô;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, bảo hành, sửa chữa ô tô;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, nhập khẩu các loại xe chuyên dụng, trang thiết bị, máy móc, phương tiện phục vụ cho ngành cứu hộ giao thông;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Thuê, cho thuê ô tô;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận chuyển hành khách
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hoá; Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy; Dịch vụ cứu hộ giao thông.
|