|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn thiết kế phòng cháy chữa cháy
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn và chuyển giao công nghệ, hỗ trợ kỹ thuật trong các lĩnh vực công nghệ, cơ khí, tự động hóa, đo lường, điều khiển tự động, bảo vệ môi trường, năng lượng phòng cháy chữa cháy, vi tính
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô con, xe tải, xe container, xe rơ mooc, xe đầu kéo, xe ô tô chuyên dụng
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Quét dọn, thu hồi bụi rác bẩn công nghiệp, tưới rửa đường, cây cối, đường ống nhà xưởng...
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thủy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Chế biến rác thải rắn
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hút bùn, cát, nạo vét kênh mương, sông, hồ, công trình thủy lợi, công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp (ngành khai thác mỏ, sản xuất vật liệu xây dựng, sản xuất xi măng, sắt, thép)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ gia cho sản xuất xi măng; bán buôn clinke; bán buôn tro bay, xỉ, xỉ than, xỉ sắt của các nhà máy; bán buôn bã thải của than
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ than trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe container, xe rơ mooc, xe đầu kéo, xe ô tô chuyên dụng
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|