|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn bộ cửa cuốn, linh kiện cửa cuốn, Motor cửa cuốn, Remote cửa cuốn, bình lưu điện cửa cuốn. Bán buôn thẻ từ. Bán buôn cửa kéo, cửa nhựa, cửa gỗ, các loại cửa khác; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn sơn, đồ ngũ kim
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các loại cửa cuốn, cửa nhựa, khung nhôm, cửa thuỷ lực, cửa tự động, cửa sắt, cửa lõi thép, trần nhựa, trần thạch cao, cửa kính thủy lực, cửa kính tự động, khung nhà thép, nhà tiền chế
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa cửa cổng, cửa cuốn, cửa nhôm kính, cửa kính tự động. Sửa chữa hệ thống thẻ từ, thiết bị điện tử. Sửa chữa linh kiện cửa cuốn, cửa kéo, cửa nhựa, cửa gỗ, các loại cửa khác, Motor cửa cuốn, Remote cửa cuốn, bình lưu điện cửa cuốn.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt cửa cổng, cửa cuốn, cửa nhôm kính, cửa kính tự động. lắp đặt hệ thống thẻ từ, thiết bị điện tử
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|