|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn khẩu trang các loại, trang phục, trang phục dệt kim, đan móc, bao bì
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ nhựa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt các hệ thống điện mặt trời.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh các hệ thống điện mặt trời.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện mặt trời
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi, bến bãi, lưu giữ hàng hóa
|