|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khay giấy
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm dùng cho việc bao gói hàng hoá có chất lượng cao (không có công đoạn sản xuất giấy) bao gồm: thùng, hộp carton, hộp nhỏ trong thùng lớn, bìa carton tấm,…
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất khay nhựa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không thành lập cơ sở bán buôn) Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn văn phòng phẩm (trừ sách, báo, tạp chí); Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(không thành lập cơ sở bán buôn) Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Doanh nghiệp không kinh doanh các mặt hàng bị cấm. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không thành lập cơ sở bán buôn) Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh: hạt, bột, bột nhão; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: bán buôn bột giấy, giấy thành phẩm, bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa. (Doanh nghiệp không kinh doanh các mặt hàng bị cấm. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không thành lập cơ sở bán buôn) Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không thành lập cơ sở bán buôn) Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|