|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa
- Bán buôn sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép
- Bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm
- Bán buôn gạch xây, ngói lợp mái, đá, cát, sỏi
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn
- Bán buôn đồ ngũ kim: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác
- Bán buôn bình đun nước nóng
- Bán buôn thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, ống cao su, cút chữ T.
- Bán buôn xi măng đen, xi măng trắng, bán buôn clanhke
- Bán buôn kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, cửa sổ, cửa ra vào
- Bán buôn thiết bị thắp sáng: Thiết bị chiếu sáng treo cố định trên trần nhà; đèn treo nhiều ngọn; đèn bàn; lò sưởi điện; đèn flash; thiết bị chiếu sáng cho các phương tiện giao thông; thiết bị chiếu sáng cố định trên đường phố; thiết bị chiếu sáng cho xe cộ
- Bán buôn dây điện các loại.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Không bao gồm hoạt động kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 8 Nghị định số158/2024/NĐ-CP)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|