|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón (đạm, lân, kali, phân vi sinh, NPK, DAP); Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng thời trang may sẵn, giày dép, hàng da và giả da
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ hàng thời trang may sẵn, giày dép, hàng da và giả da)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn hàng da và giả da khác; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|