|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm khuôn mẫu kim loại về in ấn
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hộp, tráp, đồ thủ công mỹ nghệ bằng gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì bằng giấy
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ , hàng lưu niệm bằng nhựa
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP ) ( Trừ bán buôn dược phẩm )
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Theo Nghị định số 95/2021/NĐ-CP ( Trừ bán lẻ: tem, súng, đạn, tiền kim khí, vàng ) ( Trừ mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất ba lô, va li, sản phẩm du lịch bằng da, giả da và chất liệu khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
( Theo Nghị định số 66/2017/NĐ-CP )
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
( Trừ bán buôn thiết bị y tế )
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Theo Nghị định 123/2018/NĐ-CP) (Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ đấu giá hàng hóa )
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
( Theo Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014 )
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
( Nghị định số 142/2018/NĐ-CP )
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
( Theo Nghị định số 142/2018/NĐ-CP )
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|