|
510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác, tận thu, chế biến, kinh doanh than và khoáng sản các loại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Môi giới bất động sản
Tư vấn bất động sản
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
Chi tiết: Hoạt động bảo tồn, nâng cấp, trùng tu các di tích lịch sử và công trình văn hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu trực tiếp, xuất nhập khẩu uỷ thác các loại: vật tư, thiết bị, phương tiện, nguyên vật liệu, sắt thép, xăng dầu, hàng tiêu dùng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, bán buôn vôi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nitrat amôn hàm lượng cao, thiết bị về môi trường, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, hóa chất công nghiệp như anilin, sô đa, muối công nghiệp, axit, lưu huỳnh…( trừ các loại nhà nước cấm).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chỉ gồm có các ngành nghề sau:Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói lợp mái; Bán lẻ đá, cát, sỏi; Bán lẻ vật liệu xây dựng khác;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác, tận thu, chế biến, kinh doanh than và khoáng sản các loại
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh bê tông và các sản phẩm khác từ xi măng, vữa.
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Kinh doanh vận tải đường thuỷ, đường bộ, cầu cảng, bến bãi
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan: kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh; kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác; kinh doanh kho bãi sử dụng vào việc chữa container
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
- Dịch vụ bốc xếp, san lấp, vận chuyển than và đất đá
|