|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất, chế biến nước giải khát, nước hoa quả
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic, Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bánbuônmáymóc, thiếtbịvàphụtùngmáyvănphòng. Bánbuônmáymóc, thiếtbị y tế. Bánbuônmáymóc, thiếtbịmáycôngnghiệp; thiếtbị lao động; thiếtbịphòngcháy, chữacháy; thiếtbịâmthanh; thiếtbịtựđộngvàphụtùnghàng hải. Bán buôn máy móc thiết bị ngành nhựa, đóng gói dây chuyền, sản xuất đồ ống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đạilýkýgửihànghóa.
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết: Môigiớihợpđồnghànghóa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bánbuôndụngcụ y tế. Bánbuônđồđiệngiadụng, đènvàbộđènđiện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bánbuôngạchốplátvàthiếtbịvệsinh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đạilýbánvémáy bay. Dịchvụđạilýtàubiển. Giaonhậnhànghóa, Hoạtđộngcủađạilýlàmthủtục hải quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn thóc ngô và các loại ngũ cốc khác. Bán buôn hoa và cây. bán buôn động vật sống bán buôn thưc ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc gia cầm và thủy sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|