|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Mua bán, kinh doanh khuôn mẫu, máy móc thiết bị công nghiệp, máy móc cơ khí, máy đúc, máy dập…
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy sản xuất nhựa
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
- Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện và thiết bị khác dung trong mach điện);
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy: máy bơm nước, máy rửa áp lực, máy rửa động cơ điện, máy sưởi và xe đẩy; máy xới, máy khoan đất canh tác, máy cắt tỉa viền cỏ, máy tách gỗ, máy nén khí.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu theo quy định của pháp luật; Xuất nhập khẩu khuôn mẫu
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy nén khí loại nhỏ cho gia đình, xe kéo tay ( không động cơ)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy rửa
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|