|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, pha lê
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh nhựa; - Buôn bán hóa chất - Buôn các loại sắt phế liệu, sắt công nghiệp;
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Kinh doanh hàng quà tặng, đồ lưu niệm, các sản phẩm dành cho chương trình khuyến mại; - Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ;
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dưng;
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, linh kiện phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải;
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Buôn bán bánh kẹo, lương thực, thực phẩm, hàng tiêu dùng; - Buôn bán hàng thủy hải sản;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Buôn bán rượu, bia, thuốc lá, đồ uống
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng và kim loại quý khác)
Chi tiết:
- Kinh doanh kim loại, inox;
- Kinh doanh khoáng sản
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng nông, lâm sản;
|
|
1811
|
In ấn
( Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất túi nilon, băng keo
|