|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống, nước uống tinh khiết đóng bình, đóng chai, nước ngọt các loại, bia, rượu nhẹ, nước ép trái cây, sữa các loại
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ tài chính
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi, mua bán trâu bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: Chăn nuôi, mua bán dê, cừu
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi, mua bán lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi, mua bán gia cầm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn dầu, nhớt
- Bán buôn than cốc, than đá, đá than hoạt tính.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hóa chất phục vụ việc khai thác khoáng sản
- Bán buôn thiết bị điện nước công nghiệp, dân dụng, sắt thép xây dựng, sắt thép đúc định hình kỹ thuật, tấm lợp, đồng, nhôm, hàng kim khí, bảo hộ lao động, bạt che phủ chống thấm
- Bán buôn phân bón hóa học, phân bón hữu cơ, phân bón sinh học
- Bán buôn hóa chất và các sản phẩm sinh học, sinh phẩm, nguyên liệu hữu cơ phục vụ sản xuất phân bón hóa học, phân bón hữu cơ, phân bón sinh học.
- Bán buôn thiết bị an ninh, phòng cháy chữa cháy, cảnh báo, thiết bị quan sát, quần áo, bảo hộ lao động, khẩu trang y tế, phòng độc
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón vô cơ, phân bón hữu cơ và phân bón sinh học
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải, nước công nghiệp, nước sinh hoạt, chất thải dắn, chất thải khí, chất thải độc hại
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ vàng, bạch kim, bạc nguyên liệu, vàng bạc trang sức, mua bán kim loại màu các loại, đá quý các loại.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư, tư vấn thành lập doanh nghiệp.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn vàng, bạch kim, bạc nguyên liệu, vàng bạc trang sức, mua bán kim loại màu các loại, đá quý các loại.
- Bán buôn quặng các loại
|
|
3030
|
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp thiết bị bay, máy bay không người lái, taxi bay, moto bay
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động quản lý vật thể bay (như máy bay không người lái, taxi bay, moto bay); Nghiên cứu, xây dựng và quản lý mạng lưới giao thông đường bộ, đường thủy, đường hàng không và không gian vũ trụ.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
- Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
- Trồng sâm các loại
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất vàng, bạc
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, bóc thải
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Gia công lắp đặt bảng điện, tủ điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy nghiền, máy cẩu, máy xúc, máy ủi, máy nâng, máy khoan, máy cắt, máy tiện, máy đục, mấy phát điện, máy bơm nước, máy hút hóa chất thải và các bộ phận chi tiết máy móc động cơ kèm theo
- Bán buôn động cơ điện, động cơ xăng, động cơ dầu các loại
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn thiết bị bay, máy bay không người lái, taxi bay, moto bay
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Bán buôn xi măng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn kính xây dựng
Bán buôn sơn, vécni
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
Bán buôn đồ ngũ kim
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (vàng, bạc, nhôm, đồng, sắt, mangan)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Bán buôn hoa tươi, hoa khô, trang trí nội thất, văn phòng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hàng nông sản; hàng thủy hải sản
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; tư vấn cho thuê bất động sản và tài sản khác
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất, mua bán thức ăn nhanh (bánh mỳ, bánh ngọt, bánh sinh nhật, xúc xích)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|