|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ sáng chế theo ý tưởng của khách hàng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, tôn, Inox
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt khung nhà thép, nhà tiền chế
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy ngư nghiệp, công nghiệp.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
1322
|
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|