|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết" Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. Vận tải Hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá cát sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, bê tông thương phẩm.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hoá (Không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn tha đá và nhiên liệu rắn khác
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản, dịch vụ định giá bất động sản, dịch vụ sàn giao dịch bất động sản, dịch vụ tư vấn bất động sản, dịch vụ quảng cáo bất động sản, dịch vụ quản lý bất động sản
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng tắc xi
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất xe có động cơ, rơ mooc bán rơ mooc
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế , thẩm tra thiết kế điện cho các công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế, thẩm tra thiết kế hệ thống cấp thoát nước cho các công trình dân dụng và công nghiệp;Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình giao thông;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng boxit, khai thác quặng đồng, chì, niken
|