|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ tưới tiêu
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng học sinh; Dịch vụ dạy học sinh (gia sư) các môn học; Trung tâm dạy học có các khoá học; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại (Thông tư số: 29/2024/TT-BGDĐT, ngày 30/12/2024); Dạy nghề điện
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn, hỗ trợ, định hướng và hướng dẫn cho phụ huynh về việc học tập.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu than non, than đá và các khoáng sản khác, xăng dầu, sắt thép, xi măng, clinke và các sản phẩm phụ gia xi măng, cát, đá, thiết bị điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn pin năng lượng mặt trời
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường tủ bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ phòng cháy chữa cháy, xây dựng phương án phòng cháy chữa
(Điều 41,42 Nghị định 136/2020/NĐ-CP)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (Máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị điện năng lượng mặt trời, điện thông minh; Bán buôn các thiết bị chống sét, thiết bị điện dân dụng và công nghiệp; Bán buôn thiết bị bảo vệ, hệ thống camera quan sát; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da, giày; Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất, ngoại thất công trình; Thiết kế hệ thống chống sét, hệ thống tiếp địa, điện năng lượng mặt trời và điện thông minh.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn rèm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, cát, đá, clinle và các chế phẩm phụ gia xi măng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất rèm
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất xi măng
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Chi tiết: Thăm dò quặng và lấy mẫu quặng, quan sát địa chấn tại nơi thăm dò, dịch vụ bơm và tháo nước
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình nhà ở, công trình công cộng cấp IV; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: Hạ tầng kỹ thuật (san nền, cấp thoát nước, đường giao thông đô thị) cấp IV; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: Công trình dân dụng và công nghiệp cấp IV; Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu công trình xây dựng; Khảo sát địa chất công trình, tư vấn thiết kế công trình điện
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị an ninh; Lắp đặt hệ thống ống tưới nước, hệ thống lò sưởi, điều hoà nhiệt độ, máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà; Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ; Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái bao phủ toà nhà; Dựng giàn giáo; Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; Xây dựng bể bơi ngoài trời
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn văn phòng phẩm, mỹ phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu thô, xăng dầu, khí đốt và các sản phẩm có liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất bài tây
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|