|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng nền, móng của tòa nhà, đóng cọc, thử độ ấm, thử nước, chống ẩm các tòa nhà, chôn chân trụ, uốn thép, xây gạch và đặt đá, lợp mái bao phủ tòa nhà, dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng, dỡ bỏ ống khói và nồi hôi công nghiệp, xây dựng bể bơi ngoài trời, rửa bằng hơi nước, đổ cát và các công việc tương tự cho bề ngoài tòa nhà; thuê cần trục cho người điều khiển
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
-Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
-Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
-Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
-Bán buôn gỗ sơ chế;
-Bán buôn sơn, vecni;
-Bán buôn vật liệu xây dựng như cát, sỏi;
-Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
-Bán buôn kính phẳng;
-Bán buôn đồ ngũ kim và khóa;
-Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
-Bán buôn bình đun nước nóng;
-Bán buôn thiết bị vệ sinh như bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, dồ sứ vệ sinh khác;
-Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su;
-Bán buôn dụng cụ cầm tay, búa, cưa, tua vit, dụng cụ cầm tay khác.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ kính phẳng dùng trong dùng trong xây dựng làm tường ngăn, vách ngăn, cửa sổ, cửa ra vào
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết:
Sản xuất đồ gỗ chủ yếu dùng trong công nghiệp xây dựng cụ thể: Rui, mè, xà, dầm, các thang giằng, các khung đỡ mái nhà được làm sẵn bằng gỗ, bằng kim loại nối với nhau và bằng gỗ dán mỏng, cửa ra vào, cửa sổ, cửa chớp, khung cửa bất kể chúng có các phụ kiện bằng kim loại hay không như bản lề, khóa…; cầu thang, hàng rào chắn, ván ốp, hạt gỗ, gỗ đúc, lót ván sàn, mảnh gỗ ván sàn được lắp giáp thành tấm; sản xuất các khung nhà lắp sẵn hoặc các bộ phận của nhà chủ yếu bằng gỗ.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đèn, bộ đèn điện, thiết bị dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước, lò vi sóng, tỉ lanh, điều hòa, bàn là, máy sấy
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: hoạt động trang trí nội thất
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống nước, lò sưởi, điều hòa nhiệt độ, máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho chơi giải trí.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn hoa và cây (trừu những loại nhà nước cấm)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn về môi trường, môi giới thương mại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn chất dẻo nguyên sinh, bán buôn tư, sợi, phụ liệu may mặc và giày dép, bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm các lọai phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm xuất khẩu lao động và giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|