|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch ốp lát, sản xuất ngói lợp bằng gốm; sản xuất các đồ vệ sinh cố định bằng gốm
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà vệ sinh; sản xuất đồ nội thất bằng gốm
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm gốm sứ chịu lửa như gạch, ngói chịu lửa; sản xuất bình, nồi, vòi, ống
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất vòi và van vệ sinh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến các nguyên liệu phục vụ cho sản xuất gốm, sứ và gạch ốp lát như đất sét, trường thạch, cao lanh, cát
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu phục vụ cho sản xuất giấy, bìa, gốm, sứ và gạch ốp lát như đất sét, trường thạch, cao lanh, cát; bán buôn bao bì bằng giấy và bìa các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe container, xe romoc, xe đầu kéo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô con, xe tải, xe container, xe rơ mooc, xe đầu kéo
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê bến bãi, nhà kho, nhà xưởng, kinh doanh bất động sản
|