|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu dân cư
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
4220
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ thể dục thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ sân bóng đá, khu vui chơi cho trẻ em, bể bơi
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây, cỏ
|