|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu thức ăn gia súc, gia cầm và thủy hải sản; gia công thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản cho cá nhân, tổ chức trong nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm xử lý, diệt khuẩn, cải tạo môi trường trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản; bán buôn phụ gia premix dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi, kinh doanh, xuất nhập khẩu lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi, kinh doanh, xuất nhập khẩu gia cầm
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng, kinh doanh, xuất nhập khẩu thủy sản nước ngọt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy móc dùng cho ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản
|