|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn an toàn lao động, vệ sinh lao động và vệ sinh môi trường; dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động; tư vấn thiết kế công trình xây dựng mỏ; thẩm định dự án và thiết kế cơ sở khai thác mỏ; lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; lập biện pháp và xây dựng kế hoạch phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho các đối tượng; Huấn luyện vận hành an toàn cho các thiết bị; Huấn luyện an toàn vật liệu nổ công nghiệp; Huấn luyện an toàn hóa chất công nghiệp.
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ gia để sản xuất xi măng, phế liệu, bán buôn khí công nghiệp đất cao lanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|