|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng điện lạnh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn văn phòng phẩm, hàng tạp hóa
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Điều 4, 5, 6 Nghị định 91/2016/NĐ-CP;- Khoản 1 Điều 9 Nghị định 155/2018/NĐ-CP;- Điều 14 Nghị định 91/2016/NĐ-CP;- Điều 41 Nghị định 91/2016/NĐ-CP; Khoản 12 Điều 9 Nghị định 155/2018/NĐ-CP; Điều 10, 40 Nghị định 91/2016/NĐ-CP
( trừ loại hàng nhà nước cấm)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Điều 6, 7, 8,9; Nghị định 67/2016/ NĐ-CP)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí nén, gas
(Điều 8, Nghị định 87/2018 NĐ- CP; NĐ số 17/2020/ NĐ-CP)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Gia công thêu vi tính
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Gia công in trên mọi chất liệu
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong ngành điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ; bán buôn máy phụ tùng phòng cháy, chữa cháy; bán buôn máy móc, thiết bị thủy lực, Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
(Điều 8, Điều 40, Điều 53 Nghị định số 98/2021/NĐ-CP
( trừ loại hàng nhà nước cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hút bùn, nạo vét kênh mương, khoan nhồi, đóng cọc bê tông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại;. Bán buôn phụ liệu may mặc, bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, bán buôn chỉ các loại dùng trong công nghiệp thêu, dệt; bán buôn vật tư ngành nước
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: bán buôn máy cày, bừa, máy rắc phân, máy gieo hạt, máy vắt sữa…
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong ngành điện); Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ; Bán lẻ máy móc, Bán lẻ hàng điện lạnh, điện máy, điện dân dụng và thiết bị, phụ tùng máy điện lạnh, điện máy, điện dân dụng; Bán lẻ máy móc công nghiệp và thiết bị, phụ tùng máy công nghiệp; bán lẻ máy camera, thiết bị, linh kiện, phụ tùng phòng cháy, chữa cháy; bán lẻ vật tư ngành nước
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô
( NĐ 10/2020/ NĐ –CP ngày 01/4/2020)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|