|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống, nước khoáng, nước tinh khiết
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường, chuyển giao công nghệ, tư vấn lập báo cáo về an toàn lao động, an toàn về hóa chất và an toàn về môi trường
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật; dịch vụ tư vấn kiến trúc và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; tư vấn giám sát các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình môi trường, các công trình hạ tầng kỹ thuật và các công trình lắp đặt thiết bị công nghiệp.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất dùng trong công nghiệp và xử lý môi trường
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, innox
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống, nước khoáng, nước tinh khiết
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), phân hữu cơ vi sinh, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy công nghiệp, máy nông nghiệp, máy móc, thiết bị xử lý môi trường; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy thí nghiệm, thiết bị khoa học kỹ thuật; bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị trường học
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; xây dựng các công trình thủy lợi, kênh mương, cống rãnh, đập, đê kè, cầu cống, công trình cấp thoát nước, công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xaayd ựng và xây dựng dân dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất đá sạch, đá thực phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đá sạch, đá thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
|