|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh nước sạch
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Quy hoạch, thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế tổng thể mặt bằng xây dựng công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Thiết kế công trình đường bộ; Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn; Giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp, điện, cầu, đường, hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn lập hồ sơ đấu thầu, quản lý, thẩm tra dự án công trình xây dựng
|